1day

1 ngày

Một ngày kính áp tròng tiếp xúc dùng một lần.
Một loại chỉ được sử dụng trong một ngày và thay thế vào ngày hôm sau bằng một ống kính liên lạc mới. Bởi vì nó là một ống kính liên lạc mới mỗi ngày, nó luôn luôn sạch sẽ. Nó không cần phải quan tâm và là vệ sinh với tiết kiệm thời gian. Được đề xuất cho những người sử dụng các sự kiện đặc biệt, thể thao, du lịch, vv Thỉnh thoảng.

Loại khác

المرشحات

Thương hiệu
المرشحات
الترتيب حسب:
Thương hiệu

1072 من المنتجات

Base Make (Light Brown) [Eye coffret] | 1 ngày
Vintage Gray [Bambi Series] | 1 ngày
Vintage Hazel [Bambi Series] | 1 ngày
カラーコンタクトレンズ、loveil センシュアルブラウン | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil ムーンリットベージュ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil イノセントアッシュ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil キャラメルグロー | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil シルキーベージュ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil ミッドナイトアンバー | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil アッシュグレージュ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil ブラウンミラージュ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、Angelcolor パールグレー | 1dayのモデルイメージ画像
Cassis Brown [Bambi Series] | 1 ngày
Cream Pink [Bambi Series] | 1 ngày
Milk Beige [Bambi Series] | 1 ngày
Almond [Bambi Series] | 1 ngày
カラーコンタクトレンズ、loveil シアーヘーゼル | 1dayのモデルイメージ画像
Chocolat [Bambi Series] | 1 ngày
Mimi Amber [PienAge] | 1 ngày
Mimi Amber [PienAge] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,228
Mimi Aquamarine [PienAge] | 1 ngày
Mimi Platinum [PienAge] | 1 ngày
Mimi Platinum [PienAge] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,228
Mimi Emerald [PienAge] | 1 ngày
Mimi Emerald [PienAge] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,228
Mimi amethyst [PienAge] | 1 ngày
Mimi amethyst [PienAge] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,228
Nâu ánh sáng [feliamo] | 1 ngày