1day

1 ngày

Một ngày kính áp tròng tiếp xúc dùng một lần.
Một loại chỉ được sử dụng trong một ngày và thay thế vào ngày hôm sau bằng một ống kính liên lạc mới. Bởi vì nó là một ống kính liên lạc mới mỗi ngày, nó luôn luôn sạch sẽ. Nó không cần phải quan tâm và là vệ sinh với tiết kiệm thời gian. Được đề xuất cho những người sử dụng các sự kiện đặc biệt, thể thao, du lịch, vv Thỉnh thoảng.

Loại khác

المرشحات

Thương hiệu
المرشحات
الترتيب حسب:
Thương hiệu

1072 من المنتجات

Nước mắt thiên thần [Viewm] | 1 ngày
Nước mắt thiên thần [Viewm] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,723
Thỏ tuyết tan [Viewm] | 1 ngày
Thỏ tuyết tan [Viewm] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,723
Xám nhẹ [perse] | 1 ngày
Xám nhẹ [perse] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,558
カラーコンタクトレンズ、perse テディブラウン | 1dayのモデルイメージ画像
Nâu gấu bông [perse] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,558
カラーコンタクトレンズ、perse ヌーディーベージュ | 1dayのモデルイメージ画像
Be tự nhiên [perse] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,558
Kem trà hojicha [FLANMY] | 1 ngày
Kem mè [FLANMY] | 1 ngày
San hô mịn mượt [EverColor] | 1 ngày
Be ngọc trai [EverColor] | 1 ngày
Caramel trong veo [EverColor] | 1 ngày
カラーコンタクトレンズ、Chu's me ムードグレージュ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、Chu's me リリーベージュ | 1dayのモデルイメージ画像
Tình yêu từ cái nhìn đầu tiên [EverColor] | 1 ngày
Trái tim bị cuốn hút [EverColor] | 1 ngày
カラーコンタクトレンズ、HARNE カモミール | 1dayのモデルイメージ画像
Chamomile [HARNE] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,558
カラーコンタクトレンズ、HARNE シャーベット | 1dayのモデルイメージ画像
Sorbet [HARNE] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,558
カラーコンタクトレンズ、HARNE メープル | 1dayのモデルイメージ画像
Maple [HARNE] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,558
カラーコンタクトレンズ、HARNE トリュフ | 1dayのモデルイメージ画像
Truffle [HARNE] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,558
カラーコンタクトレンズ、loveil ルモアヴィーナス | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil バブルギャラクシー | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、Chu's me メルティーココア | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、Chu's me ミルキーチャイ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、Chu's me マロンラテ | 1dayのモデルイメージ画像
Rose dịu [Cheritta] | 1 ngày
Rose dịu [Cheritta] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,525