1day

1 ngày

Một ngày kính áp tròng tiếp xúc dùng một lần.
Một loại chỉ được sử dụng trong một ngày và thay thế vào ngày hôm sau bằng một ống kính liên lạc mới. Bởi vì nó là một ống kính liên lạc mới mỗi ngày, nó luôn luôn sạch sẽ. Nó không cần phải quan tâm và là vệ sinh với tiết kiệm thời gian. Được đề xuất cho những người sử dụng các sự kiện đặc biệt, thể thao, du lịch, vv Thỉnh thoảng.

Loại khác

المرشحات

Thương hiệu
المرشحات
الترتيب حسب:
Thương hiệu

1072 من المنتجات

Sữa lê [CRUUM] | 1 ngày
Sữa lê [CRUUM] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,772
カラーコンタクトレンズ、Chu’s me ティアーオリーブ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、Chu’s me グロスブラウン | 1dayのモデルイメージ画像
Kẹo bụi sao [Viewm] | 1 ngày
Kẹo bụi sao [Viewm] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,640
Bánh pancake trăng rằm [Viewm] | 1 ngày
Bánh pancake trăng rằm [Viewm] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,640
カラーコンタクトレンズ、TOPARDS クリスタルブルーム | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、TOPARDS ルチルドロップ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil アディクトブロンド | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、loveil マーメイドアクア | 1dayのモデルイメージ画像
Ruy băng hồng phấn [FLANMY] | 1 ngày
Bánh caramel [FLANMY] | 1 ngày
カラーコンタクトレンズ、mimco ポムカヌレ | 1dayのモデルイメージ画像
カラーコンタクトレンズ、mimco ピュレグレージュ | 1dayのモデルイメージ画像
Mẫu đơn đậm [MOLAK] | 1 ngày
カラーコンタクトレンズ、envie ウォーターモカベージュ | 1day 10枚入のモデルイメージ画像
Nâu mocha nước [envie] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,640
カラーコンタクトレンズ、envie メルトモイスト | 1day 10枚入のモデルイメージ画像
Tan chảy mềm mượt [envie] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,640
カラーコンタクトレンズ、envie マルーンブラック | 1day 10枚入のモデルイメージ画像
Nâu hạt dẻ đen [envie] | 1 ngày السعر بعد الخصم¥2,640
Nâu thuần khiết [Bambi Series] | 1 ngày
Nude tự nhiên [Bambi Series] | 1 ngày
نفد من المخزون
Nâu tự nhiên [Bambi Series] | 1 ngày
Nene Hazel [candymagic] | 1 ngày
Melo Gray [candymagic] | 1 ngày
Lulu Brown [candymagic] | 1 ngày
Em bé e thẹn [MILIMORE] | 1 ngày